cửa phật
Định nghĩa
Danh từ (tín ngưỡng, Phật giáo): - Cửa chùa, nơi thờ Phật: "cửa phật" chỉ cổng vào chùa, hoặc ngôi chùa nói chung, nơi thờ tự và tu hành của Phật giáo. - Con đường tu hành theo Phật giáo: "cửa phật" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự quy y, theo đạo Phật để tìm sự giải thoát khỏi khổ đau.
Ví dụ sử dụng
- (Bà cụ thường đến chùa để lễ bái vào mỗi buổi sáng.)
- (Sau một biến cố lớn, ông ấy quyết định đi tu theo Phật giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nương nhờ cửa phật": tìm sự che chở, an ủi từ Phật giáo, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
- Cô ấy nương nhờ cửa phật sau khi mất hết gia đình. (Cô ấy tìm đến chùa để được an ủi sau khi mất hết người thân.)
- "vào cửa phật": quy y Tam bảo, trở thành Phật tử chính thức.
- Anh ấy đã vào cửa phật từ năm 20 tuổi. (Anh ấy chính thức trở thành Phật tử từ năm 20 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa chùa (danh từ): cổng chùa, ngôi chùa — đồng nghĩa với "cửa phật" nhưng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Cửa chùa mở rộng đón khách thập phương. (Cổng chùa mở rộng đón khách từ khắp nơi.)
- Cửa từ bi (danh từ, văn chương): con đường từ bi, chỉ Phật giáo.
- Người đời tìm đến cửa từ bi để tránh khổ đau. (Người đời tìm đến Phật giáo để tránh khổ đau.)
Từ đồng nghĩa
- Chùa: nơi thờ Phật, tu hành.
- Tự viện: chùa lớn, nơi tu tập của tăng ni.
- Phật đường: nơi thờ Phật trong chùa.
Thành ngữ liên quan
- Cửa phật rộng mở: cơ hội cho mọi người đến với Phật giáo, không phân biệt ai.
- Cửa phật rộng mở, ai có lòng thành đều được cứu độ. (Phật giáo chào đón tất cả những ai có lòng thành tâm.)